xấu hổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cảm thấy hổ thẹn, ngượng ngùng vì nhận ra lỗi lầm, khuyết điểm của bản thân hoặc vì thấy mình thua kém người khác: Trạng thái tâm lý tiêu cực khi ý thức được việc mình làm là sai trái, không đúng hoặc không bằng người khác.
- Cảm thấy ngại ngùng, e thẹn, thường biểu hiện ra ngoài (như đỏ mặt): Phản ứng tự nhiên khi rơi vào tình huống khiến bản thân cảm thấy lúng túng, không thoải mái, thường gặp ở người trẻ, đặc biệt là con gái.
Danh từ:
- Tên một loài cây nhỏ, thân có gai, lá kép lông chim, có đặc tính cụp lá lại khi bị chạm vào: Một loại thực vật, còn được gọi là cây trinh nữ hoặc cây mắc cỡ, có phản ứng khép lá khi có tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cậu ấy cảm thấy rất xấu hổ vì đã nói dối bố mẹ. (Anh ấy cảm thấy rất hổ thẹn vì đã nói dối cha mẹ.)
- Thấy mọi người nhìn mình, cô bé xấu hổ cúi gầm mặt xuống. (Thấy mọi người nhìn mình, cô bé ngượng ngùng cúi gầm mặt xuống.)
- Tôi thật sự xấu hổ khi không thể trả lời câu hỏi đơn giản đó. (Tôi thật sự thấy kém cỏi, ngượng ngùng khi không thể trả lời câu hỏi đơn giản đó.)
Danh từ:
- Trẻ con hay chạm vào lá cây xấu hổ để xem nó cụp lại. (Trẻ con thường chạm vào lá cây trinh nữ để xem nó khép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắc cỡ": Cách nói khác, thường dùng để diễn tả sự e thẹn, ngại ngùng nhẹ nhàng, duyên dáng hơn là cảm giác hổ thẹn mạnh mẽ.
- Cô ấy chỉ cười mắc cỡ khi được khen. (Cô ấy chỉ cười ngượng ngùng, e thẹn khi được khen.)
- "thẹn thùng": Nhấn mạnh vẻ e lệ, ngại ngùng, thường dùng trong văn chương hoặc để miêu tả các cô gái trẻ.
- Nàng cúi đầu thẹn thùng. (Cô ấy cúi đầu rất e lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hổ thẹn (động từ): Cảm giác xấu hổ ở mức độ sâu sắc và nặng nề hơn, thường đi kèm với lương tâm cắn rứt.
- Ngượng ngùng (tính từ): Trạng thái lúng túng, không tự nhiên trước mặt người khác.
- Cây trinh nữ / Cây mắc cỡ (danh từ): Tên gọi khác của cây xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
- Hổ thẹn: Cảm thấy xấu hổ, ăn năn vì lỗi lầm.
- Ngượng: Cảm thấy không thoải mái, lúng túng.
- E thẹn: Cảm giác rụt rè, ngại ngùng (thường mang sắc thái tích cực, dễ thương).
Từ trái nghĩa
- Tự hào: Cảm thấy hãnh diện, vui sướng về thành tích hay phẩm chất của mình.
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không e ngại.
- Vô liêm sỉ: Không biết xấu hổ, không có lòng tự trọng.
Thành ngữ liên quan
- Xấu hổ chín mặt: Nhấn mạnh mức độ xấu hổ tột cùng, đến mức không biết giấu mặt vào đâu.
- Lỡ tay làm vỡ bình hoa quý, nó xấu hổ chín mặt. (Lỡ tay làm vỡ bình hoa quý, nó xấu hổ đến mức tột độ.)
- Mặt dày mày dạn: (Trái nghĩa) Chỉ người không biết xấu hổ, không còn biết ngượng.
- Bị phê bình mà vẫn không biết sai, đúng là mặt dày mày dạn. (Bị phê bình mà vẫn không biết sai, đúng là không biết xấu hổ.)
- I. đgt. 1. Hổ thẹn do nhận ra lỗi hoặc thấy kém hơn người khác: trót quay cóp khi thi nên xấu hổ cảm thấy xấu hổ với bạn bè. 2. Ngượng ngùng, xấu hổ: hơi tí là xấu hổ đỏ mặt. II. dt. Cây nhỏ, thân có gai, lá kép lông chim, khi bị đụng đến thì khép lá lại.